民衆補校 dân chúng bổ giáo Hán Việt: dân chúng bổ giáo Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 補 (bổ) + 校 (giáo)Hán Việtdân chúng bổ giáoCấu tạo民 + 衆 + 補 + 校 · dân + chúng + bổ + giáo nghĩa thành phần: dân + chúng + bổ + giáo Nghĩa EngCihui 民眾補校 ínzhòng bǔxiào p.w. sparetime school for adults M:¹suǒ/¹jiā