民众运动

dân chúng vận động

Hán Việt: dân chúng vận động

Tổng quan

Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào quần chúng
  • Biên soạn mass movement

Eng

  • Cihui 民眾運動 ínzhòng yùndòng n. mass movement
  • Tần suất từ n. mass movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

民众团体 · 民众领袖 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉