民众领袖

dân chúng lĩnh tụ

Hán Việt: dân chúng lĩnh tụ

Tổng quan

kẻ mỵ dân

Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ mị dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi demagog

Từ liên quan

Gần nghĩa

民众团体 · 民众保护者 · 民众的 · 领袖后进 · 民众之声 · 民众代表 · 民众教育 · 民众补校