民衆領袖 dân chúng lĩnh tụ Hán Việt: dân chúng lĩnh tụ Tổng quan kẻ mỵ dân Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)Hán Việtdân chúng lĩnh tụCấu tạo民 + 衆 + 領 + 袖 · dân + chúng + lĩnh + tụ nghĩa thành phần: dân + chúng + lĩnh + tụ Nghĩa ViệtCihui kẻ mỵ dân