民俗音樂

dân tục âm nhạc

Hán Việt: dân tục âm nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tục) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於民間產生,屬於民族基層文化的音樂。通常多屬口耳相傳而流傳下來的音樂,並非專業性的音樂或特定的個人所創作的。也作「民俗曲藝」。

Eng

  • Cihui 民俗音樂 ínsú yīnyuè n. folk music