民保於信 mín bǎo yú xìn · dân bảo vu tín Hán Việt: dân bảo vu tín · Pinyin: mín bǎo yú xìn Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 保 (bảo) + 於 (vu) + 信 (tín)Pinyinmín bǎo yú xìnHán Việtdân bảo vu tínCấu tạo民 + 保 + 於 + 信 · dân + bảo + vu + tín nghĩa thành phần: dân + bảo + vu + tín