民元革命
dân nguyên cách mệnh
Hán Việt: dân nguyên cách mệnh · Pinyin: mín yuán gé mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指辛亥革命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指辛亥革命。
Hán Việt: dân nguyên cách mệnh · Pinyin: mín yuán gé mìng