民力凋弊

mín lì diāo bì dân lực điêu tệ

Hán Việt: dân lực điêu tệ · Pinyin: mín lì diāo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (lực) + (điêu) + (tệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民生活困窮。漢.荀悅《前漢紀.武帝紀四》:「當武帝之世,賦役煩眾,民力凋弊。」也作「民生彫敝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人民生活穷困。