民力凋敝 mín lì diāo bì · dân lực điêu tệ Hán Việt: dân lực điêu tệ · Pinyin: mín lì diāo bì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 力 (lực) + 凋 (điêu) + 敝 (tệ)Pinyinmín lì diāo bìHán Việtdân lực điêu tệCấu tạo民 + 力 + 凋 + 敝 · dân + lực + điêu + tệ nghĩa thành phần: dân + lực + điêu + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凋敝:破落,衰败。人民生活穷困。