民辦公助
dân bạn công trợ
Hán Việt: dân bạn công trợ · Pinyin: mín bàn gōng zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人民兴办﹐政府补助。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人民兴办﹐政府补助。
Eng
- Cihui 民辦公助 ínbàngōngzhù f.e. be run by local people and subsidized by the state