民辦教師 dân bạn giáo sư Hán Việt: dân bạn giáo sư Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 辦 (bạn) + 教 (giáo) + 師 (sư)Hán Việtdân bạn giáo sưCấu tạo民 + 辦 + 教 + 師 · dân + bạn + giáo + sư nghĩa thành phần: dân + bạn + giáo + sư Nghĩa EngCihui 民辦教師 ínbàn jiàoshī n. teacher not on the government payroll