民變蜂起 mín biàn fēng qǐ · dân biến phong khởi Hán Việt: dân biến phong khởi · Pinyin: mín biàn fēng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 變 (biến) + 蜂 (phong) + 起 (khởi)Pinyinmín biàn fēng qǐHán Việtdân biến phong khởiCấu tạo民 + 變 + 蜂 + 起 · dân + biến + phong + khởi nghĩa thành phần: dân + biến + phong + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜂起:如群蜂飞舞一般。旧指人民反抗斗争蜂拥而起。