民和年稔

mín hé nián rěn dân hòa niên nhẫm

Hán Việt: dân hòa niên nhẫm · Pinyin: mín hé nián rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (hòa) + (niên) + (nhẫm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民和順而穀物豐收。《後漢書.卷七.孝桓帝紀》:「幸賴股肱禦侮之助,殘醜消蕩,民和年稔,普天率土,遐邇洽同。」也作「民和年豐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言民乐年丰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言民乐年丰。