民國時期 mín guó shí qī · dân quốc thì kì Hán Việt: dân quốc thì kì · Pinyin: mín guó shí qī Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 國 (quốc) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinmín guó shí qīHán Việtdân quốc thì kìCấu tạo民 + 國 + 時 + 期 · dân + quốc + thì + kì nghĩa thành phần: dân + quốc + thì + kì