民富國強

mín fù guó qiáng dân phú quốc cường

Hán Việt: dân phú quốc cường · Pinyin: mín fù guó qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (phú) + (quốc) + (cường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百姓富裕,國家強盛。「強」文獻異文作「彊」。漢.趙曄《吳越春秋.勾踐歸國外傳》:「越王內實府庫,墾其田疇,民富國彊,眾安道泰。」

Eng

  • Cihui 民富國強 ínfùguóqiáng f.e. The people live in plenty and the country is strong.