民心不一 mín xīn bù yī · dân tâm bất nhất Hán Việt: dân tâm bất nhất · Pinyin: mín xīn bù yī Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 一 (nhất)Pinyinmín xīn bù yīHán Việtdân tâm bất nhấtCấu tạo民 + 心 + 不 + 一 · dân + tâm + bất + nhất nghĩa thành phần: dân + tâm + bất + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老百姓思想不一致。