民心向背 dân tâm hướng bối Hán Việt: dân tâm hướng bối Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 心 (tâm) + 向 (hướng) + 背 (bối)Hán Việtdân tâm hướng bốiCấu tạo民 + 心 + 向 + 背 · dân + tâm + hướng + bối nghĩa thành phần: dân + tâm + hướng + bối Nghĩa EngCihui 民心向背 ínxīnxiàngbèi f.e. popular support or the lack of it