民心無常 mín xīn wú cháng · dân tâm vô thường Hán Việt: dân tâm vô thường · Pinyin: mín xīn wú cháng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 心 (tâm) + 無 (vô) + 常 (thường)Pinyinmín xīn wú chángHán Việtdân tâm vô thườngCấu tạo民 + 心 + 無 + 常 · dân + tâm + vô + thường nghĩa thành phần: dân + tâm + vô + thường