民怨沸騰
dân oán phí đằng
Hán Việt: dân oán phí đằng · Pinyin: mín yuàn fèi téng
Tổng quan
bất mãn sục sôi (thành ngữ) | sự bất bình của quần chúng bùng nổ
Nghĩa
Việt
- Cihui bất mãn sục sôi (thành ngữ) | sự bất bình của quần chúng bùng nổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人民的怨声就象开水在翻滚一样。形容人民对腐败黑暗的反动统治怨恨到了极点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人民的怨恨达到极点。
Eng
- CC-CEDICT seething discontent (idiom); popular grievances boil over
- Cihui 民怨沸騰 ínyuànfèiténg f.e. Popular discontent is seething.