民怨盈塗

mín yuàn yíng tú dân oán doanh đồ

Hán Việt: dân oán doanh đồ · Pinyin: mín yuàn yíng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (oán) + (doanh) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿路都可聽到民怨,形容人民怨恨到達極點。《宋書.卷七四.列傳.臧質》:「敗道傷俗,悖亂人神,民怨盈塗,國謗彌歲。」