民怨盈塗

mín yuàn yíng tú dân oán doanh đồ

Hán Việt: dân oán doanh đồ · Pinyin: mín yuàn yíng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (oán) + (doanh) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨:怨恨;涂:通“途”;盈涂:充满道路。人民的怨恨充满道路。形容人民的怨恨情绪非常大。