民怨神怒 mín yuàn shén nù · dân oán thần nộ Hán Việt: dân oán thần nộ · Pinyin: mín yuàn shén nù Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 怨 (oán) + 神 (thần) + 怒 (nộ)Pinyinmín yuàn shén nùHán Việtdân oán thần nộCấu tạo民 + 怨 + 神 + 怒 · dân + oán + thần + nộ nghĩa thành phần: dân + oán + thần + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百姓怨恨,天神愤怒。形容作恶太甚,引进极大愤怒。