民情土俗 mín qíng tǔ sú · dân tình thổ tục Hán Việt: dân tình thổ tục · Pinyin: mín qíng tǔ sú Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 情 (tình) + 土 (thổ) + 俗 (tục)Pinyinmín qíng tǔ súHán Việtdân tình thổ tụcCấu tạo民 + 情 + 土 + 俗 · dân + tình + thổ + tục nghĩa thành phần: dân + tình + thổ + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一地的人情世故,风俗习惯。