民意测试

mín yì cè shìdân ý trắc thí

Hán Việt: dân ý trắc thí · Pinyin: mín yì cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: 民 (dân) + 意 (ý) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra ý kiến

Đức

  • Handedict Meinungsumfrage

Từ liên quan

Gần nghĩa

民意测验 · 民意状况 · 民意调查 · 测试器 · 民意代表 · 民意所归 · 民意机关 · 民意研究