民意測試 mín yì cè shì · dân ý trắc thí Hán Việt: dân ý trắc thí · Pinyin: mín yì cè shì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 意 (ý) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinmín yì cè shìHán Việtdân ý trắc thíCấu tạo民 + 意 + 測 + 試 · dân + ý + trắc + thí nghĩa thành phần: dân + ý + trắc + thí