民意状况

dân ý trạng huống

Hán Việt: dân ý trạng huống

Tổng quan

khí hậu, thời tiết, miền khí hậu, (nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)

Cấu tạo: 民 (dân) + 意 (ý) + 狀 (trạng) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bức tranh dư luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi climate

Từ liên quan

Gần nghĩa

民意测验 · 民意调查 · 民意代表 · 民意所归 · 民意机关 · 民意测试 · 民意研究 · 状况证据