民政機關 dân chánh ki quan Hán Việt: dân chánh ki quan Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 政 (chánh) + 機 (ki) + 關 (quan)Hán Việtdân chánh ki quanCấu tạo民 + 政 + 機 + 關 · dân + chánh + ki + quan nghĩa thành phần: dân + chánh + ki + quan Nghĩa EngCihui 民政機關 ínzhèng jīguān p.w. civil administration organ