民政機構 mín zhèng jī gòu · dân chánh ki cấu Hán Việt: dân chánh ki cấu · Pinyin: mín zhèng jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 政 (chánh) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinmín zhèng jī gòuHán Việtdân chánh ki cấuCấu tạo民 + 政 + 機 + 構 · dân + chánh + ki + cấu nghĩa thành phần: dân + chánh + ki + cấu