民族會議 mín zú huì yì · dân tộc hội nghị Hán Việt: dân tộc hội nghị · Pinyin: mín zú huì yì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinmín zú huì yìHán Việtdân tộc hội nghịCấu tạo民 + 族 + 會 + 議 · dân + tộc + hội + nghị nghĩa thành phần: dân + tộc + hội + nghị