民族體育

mín zú tǐ yù dân tộc thể dục

Hán Việt: dân tộc thể dục · Pinyin: mín zú tǐ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (thể) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民族带有显著民俗特点的体育活动。如蒙古族的赛马、朝鲜族的荡秋千等。