民族利益

dân tộc lợi ích

Hán Việt: dân tộc lợi ích

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (lợi) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族利益 ínzú lìyì n. national interest