民族動物學 dân tộc động vật học Hán Việt: dân tộc động vật học Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 動 (động) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtdân tộc động vật họcCấu tạo民 + 族 + 動 + 物 + 學 · dân + tộc + động + vật + học nghĩa thành phần: dân + tộc + động + vật + học Nghĩa EngCihui ethnozoology