民族國家

mín zú guó jiā dân tộc quốc gia

Hán Việt: dân tộc quốc gia · Pinyin: mín zú guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由共同語言、主觀意識與集體連帶感組成,且具有武力壟斷的政治合法性國家,稱為「民族國家」(nation state)。也稱為「國族國家」。

Eng

  • Cihui 民族國家 ínzú guójiā n. nation-state

ja

  • JMdict nation-state