民族地理學 dân tộc địa lí học Hán Việt: dân tộc địa lí học Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 地 (địa) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtdân tộc địa lí họcCấu tạo民 + 族 + 地 + 理 + 學 · dân + tộc + địa + lí + học nghĩa thành phần: dân + tộc + địa + lí + học Nghĩa EngCihui ethnogeography