民族大遷徙

mín zú dà qiān xǐdân tộc đại thiên tỉ

Hán Việt: dân tộc đại thiên tỉ · Pinyin: mín zú dà qiān xǐ

Tổng quan

cuộc đại di cư của các dân tộc

Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 大 (đại) + 遷 (thiên) + 徙 (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại di cư dân tộc
  • Tần suất từ cuộc đại di cư của các dân tộc

Eng

  • Cihui great migration of peoples
  • Tần suất từ great migration of peoples

Đức

  • Handedict Völkerwanderung (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

民族主義者 · 民族之特性 · 民族优越感 · 民族共同語 · 民族共同语 · 民族心理学 · 民族志学的 · 民族志学者