民族形式

mín zú xíng shì dân tộc hình thức

Hán Việt: dân tộc hình thức · Pinyin: mín zú xíng shì

Tổng quan

hình thức dân tộc。一個民族所獨有, 為本民族人民大眾所習慣、所愛好的表現形式。

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thức dân tộc。一個民族所獨有, 為本民族人民大眾所習慣、所愛好的表現形式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适合于反映本民族的社会生活﹐符合本民族人民的欣赏习惯﹐具有本民族文化心理﹑品格﹑气质特点的艺术表现形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.适合于反映本民族的社会生活﹐符合本民族人民的欣赏习惯﹐具有本民族文化心理﹑品格﹑气质特点的艺术表现形式。

Eng

  • Cihui 民族形式 ínzú xíngshì n. national style/form