民族復興

dân tộc phục hưng

Hán Việt: dân tộc phục hưng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (phục) + (hưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族復興 ínzú fùxīng n. national revival