民族心理學

dân tộc tâm lí học

Hán Việt: dân tộc tâm lí học

Tổng quan

khoa tâm lý học dân tộc

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa tâm lý học dân tộc

Eng

  • Cihui 民族心理學 ínzú xīnlǐxué n. folk psychology