民族政策 dân tộc chánh sách Hán Việt: dân tộc chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtdân tộc chánh sáchCấu tạo民 + 族 + 政 + 策 · dân + tộc + chánh + sách nghĩa thành phần: dân + tộc + chánh + sách Nghĩa EngCihui 民族政策 ínzú zhèngcè n. ethnic policy