民族敗類 mín zú bài lèi · dân tộc bại loại Hán Việt: dân tộc bại loại · Pinyin: mín zú bài lèi Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 敗 (bại) + 類 (loại)Pinyinmín zú bài lèiHán Việtdân tộc bại loạiCấu tạo民 + 族 + 敗 + 類 · dân + tộc + bại + loại nghĩa thành phần: dân + tộc + bại + loại