民族氣節

dân tộc khí tiết

Hán Việt: dân tộc khí tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (khí) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族氣節 ínzú qìjié n. national integrity