民族清洗

dân tộc thanh tẩy

Hán Việt: dân tộc thanh tẩy

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (thanh) + (tẩy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族清洗 ínzú qīngxǐ n. ethnic cleansing