民族生態學 dân tộc sanh thái học Hán Việt: dân tộc sanh thái học Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtdân tộc sanh thái họcCấu tạo民 + 族 + 生 + 態 + 學 · dân + tộc + sanh + thái + học nghĩa thành phần: dân + tộc + sanh + thái + học Nghĩa EngCihui ethnoecology