民族真菌學 dân tộc chân khuẩn học Hán Việt: dân tộc chân khuẩn học Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 學 (học)Hán Việtdân tộc chân khuẩn họcCấu tạo民 + 族 + 真 + 菌 + 學 · dân + tộc + chân + khuẩn + học nghĩa thành phần: dân + tộc + chân + khuẩn + học Nghĩa EngCihui ethnomycology