民族自治

dân tộc tự trì

Hán Việt: dân tộc tự trì

Tổng quan

dân tộc tự trị。指多民族國家里少數民族在一定聚居區內管理本民族內部的事務。

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (tự) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc tự trị。指多民族國家里少數民族在一定聚居區內管理本民族內部的事務。

Eng

  • Cihui 民族自治 ínzú zìzhì n. national autonomy; autonomy of minority nationalities