民族至上 dân tộc chí thượng Hán Việt: dân tộc chí thượng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 至 (chí) + 上 (thượng)Hán Việtdân tộc chí thượngCấu tạo民 + 族 + 至 + 上 · dân + tộc + chí + thượng nghĩa thành phần: dân + tộc + chí + thượng Nghĩa EngCihui 民族至上 ínzúzhìshàng f.e. the nation above all (as a slogan)