民族色彩 dân tộc sắc thải Hán Việt: dân tộc sắc thải Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 色 (sắc) + 彩 (thải)Hán Việtdân tộc sắc thảiCấu tạo民 + 族 + 色 + 彩 · dân + tộc + sắc + thải nghĩa thành phần: dân + tộc + sắc + thải Nghĩa EngCihui 民族色彩 ínzú sècǎi n. national style