民族解放 dân tộc giải phóng Hán Việt: dân tộc giải phóng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 解 (giải) + 放 (phóng)Hán Việtdân tộc giải phóngCấu tạo民 + 族 + 解 + 放 · dân + tộc + giải + phóng nghĩa thành phần: dân + tộc + giải + phóng Nghĩa EngCihui 民族解放 ínzú jiěfàng n. national liberationjaJMdict national liberation