民族語法

dân tộc ngữ pháp

Hán Việt: dân tộc ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族語法 ínzú yǔfǎ n. national grammar