民族資本
dân tộc tư bổn
Hán Việt: dân tộc tư bổn · Pinyin: mín zú zī běn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 民族資本 ínzú zīběn n. national (financial) capital
ja
- JMdict national capital|native capital|domestic capital
Hán Việt: dân tộc tư bổn · Pinyin: mín zú zī běn