民族遺產 dân tộc di sản Hán Việt: dân tộc di sản Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 遺 (di) + 產 (sản)Hán Việtdân tộc di sảnCấu tạo民 + 族 + 遺 + 產 · dân + tộc + di + sản nghĩa thành phần: dân + tộc + di + sản Nghĩa EngCihui 民族遺產 ínzú yíchǎn n. national heritage M:²bǐ