民族隔閡

dân tộc cách ngại

Hán Việt: dân tộc cách ngại

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (cách) + (ngại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族隔閡 ínzú géhé n. estrangement among ethnic groups